Wine & Spirits

16 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Cho tôi xem thực đơn rượu được không?

    May I see the wine list?

  2. Bạn có thể giới thiệu rượu vang / rượu địa phương không?

    Can you recommend a local wine / spirit?

  3. Tôi muốn một ly rượu vang đỏ / trắng / hồng / sủi bọt.

    I'd like red / white / rosé / sparkling wine.

  4. Cho tôi một ly / một chai.

    I'd like a glass / bottle please.

  5. Món này uống với rượu gì thì hợp?

    What pairs well with this dish?

  6. Nồng độ cồn là bao nhiêu?

    What is the alcohol content?

  7. Rượu này khô / nhiều hoa quả / êm dịu.

    This is dry / fruity / smooth.

  8. Bạn có thể giới thiệu bia / rượu sake / rượu mạnh địa phương không?

    Can you recommend a local sake / beer / spirit?

  9. Tôi muốn thử nếm rượu vang.

    I'd like to do a wine tasting.

  10. Bạn có cung cấp các mẫu thử không?

    Do you offer flights / samples?

  11. Không ngọt lắm, cảm ơn.

    Not too sweet, please.

  12. Rượu vang của nhà là loại gì?

    What's the house wine?

  13. Rượu vang này đến từ vùng nào?

    What region is this wine from?

  14. Chúc sức khỏe! / Cạn ly!

    Cheers! / To your health!

  15. Rượu này có để lạnh không?

    Is this wine chilled?

  16. Bạn có đồ uống không cồn không?

    Do you have non-alcoholic options?

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages