Accessibility

10 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Nơi này có thể tiếp cận bằng xe lăn không?

    Is this place wheelchair accessible?

  2. Ở đây có thang máy không?

    Do you have an elevator / lift?

  3. Tôi cần một phòng có trang bị tiện nghi cho người khuyết tật.

    I need a room with accessibility features.

  4. Có đường dốc hoặc lối vào không có bậc thang không?

    Is there a ramp or step-free entrance?

  5. Nhà vệ sinh dành cho người khuyết tật ở đâu?

    Where is the accessible restroom?

  6. Tôi bị khiếm thị — bạn có thể giúp tôi không?

    I am visually impaired — can you help me?

  7. Bạn có thực đơn chữ lớn không?

    Do you have large-print menus?

  8. Có hướng dẫn âm thanh không?

    Are there audio guides available?

  9. Tôi đang dùng máy trợ thính — xin hãy nói rõ ràng.

    I use a hearing aid — please speak clearly.

  10. Tôi có thể mang theo chó dẫn đường của tôi không?

    Can I bring my service/guide dog?

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages