Emergency

45 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Cứu tôi với!

    Help!

  2. Gọi cảnh sát cho tôi

    Call the police

  3. Gọi xe cấp cứu cho tôi

    Call an ambulance

  4. Tôi bị bệnh

    I'm sick

  5. Tôi bị mất hộ chiếu

    I lost my passport

  6. Bệnh viện ở đâu?

    Where is the hospital?

  7. Tôi bị cướp

    I was robbed

  8. Tôi cần gặp bác sĩ

    I need a doctor

  9. Tôi bị dị ứng với…

    I'm allergic to…

  10. Đại sứ quán… ở đâu?

    Where is the … embassy?

  11. Dừng lại ngay!

    Stop it now!

  12. Đừng chạm vào tôi!

    Do not touch me!

  13. Tôi bị mất trộm

    I was robbed / my things were stolen

  14. Hỏa hoạn

    Fire (as a disaster)

  15. Kẻ trộm

    Thief

  16. Cướp

    Robbery / robber

  17. Cướp giật

    Snatch theft

  18. Móc túi

    Pickpocketing

  19. Bắt cóc

    Kidnapping

  20. Giết người

    Murder

  21. Bạo động

    Riot

  22. Quả bom

    Bomb

  23. Cháy rồi! Chạy đi!

    Fire! Run!

  24. Kẻ trộm! Bắt lấy nó!

    Thief! Catch him!

  25. Xin hãy gọi xe cứu hỏa

    Please call a fire engine

  26. Đồn cảnh sát ở đâu?

    Where is the police station?

  27. Xin hãy lập biên bản mất trộm

    Please make a theft report

  28. Có ai nói được tiếng Nhật không?

    Is there anyone who speaks Japanese?

  29. Người này bất tỉnh

    This person is unconscious

  30. Có người sắp chết đuối

    Someone is drowning

  31. Tôi bị đánh

    I was beaten

  32. Tôi bị đâm

    I was stabbed

  33. Nhà tôi bị đột nhập trộm cắp

    My room was broken into

  34. Người đó là thủ phạm

    That person is the culprit

  35. Tôi bị lừa

    I was deceived

  36. Ví của tôi bị mất cắp

    My wallet was stolen

  37. Tôi để quên đồ

    I left it behind

  38. Đã xảy ra tai nạn giao thông

    There has been a traffic accident

  39. Tôi bị xe đâm

    I was hit by a car

  40. Xin hãy thoát qua lối thoát hiểm

    Please escape through the emergency exit

  41. Nguy hiểm!

    Watch out!

  42. Xin hãy nhanh lên

    Please hurry

  43. Xin hãy đến ngay

    Please come right away

  44. Đây là trường hợp khẩn cấp

    It's an emergency

  45. Xin hãy đưa tôi đến bệnh viện

    Please take me to a hospital

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages