Hot Springs & Baths

15 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Suối nước nóng / nhà tắm công cộng ở đâu?

    Where is the hot spring / public bath?

  2. Giờ tắm là mấy giờ?

    What are the bathing hours?

  3. Người có hình xăm có được vào không?

    Are people with tattoos allowed?

  4. Bể tắm có chia riêng cho nam và nữ không?

    Are the baths mixed-gender or separated?

  5. Có phòng tắm riêng không?

    Is there a private bath / room available?

  6. Nhiệt độ nước là bao nhiêu?

    What is the water temperature?

  7. Có cung cấp khăn tắm hay phải thuê?

    Are towels provided or available to rent?

  8. Tôi nên tắm rửa sạch trước khi xuống bể không?

    Where should I wash before entering the bath?

  9. Bể trong nhà và bể ngoài trời khác nhau như thế nào?

    What are the differences between the indoor and outdoor pools?

  10. Nước quá nóng — có bể mát hơn không?

    The water is very hot — is there a cooler pool?

  11. Nguồn nước này chứa những khoáng chất gì?

    What minerals are in this spring?

  12. Tôi dùng tủ khóa như thế nào?

    How do I use the locker?

  13. Xin đừng mang điện thoại hoặc máy ảnh vào bên trong.

    Please don't bring your phone or camera inside.

  14. Tôi nên ngâm mình bao lâu?

    How long should I soak?

  15. Phí vào cửa là bao nhiêu?

    What is the entry fee?

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages