Hotel

22 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Tôi có đặt phòng

    I have a reservation

  2. Nhận phòng / Trả phòng

    Check in / Check out

  3. Còn phòng trống không?

    Do you have a room available?

  4. Mật khẩu Wi-Fi là gì?

    What is the Wi-Fi password?

  5. Máy lạnh bị hỏng

    The air conditioning is broken

  6. Làm ơn đánh thức tôi lúc… giờ

    Please wake me up at [time]

  7. Cho tôi khăn tắm

    Towel please

  8. Tôi có thể ở thêm không?

    Can I extend my stay?

  9. Phòng này có mùi

    This room smells

  10. Vòi nước bị rò

    The faucet is leaking

  11. Khăn tắm

    Towel

  12. Gối

    Pillow

  13. Chăn

    Blanket

  14. Xà phòng

    Soap

  15. Dầu gội đầu

    Shampoo

  16. Bàn chải đánh răng

    Toothbrush

  17. Giấy vệ sinh

    Toilet paper

  18. Máy sấy tóc

    Hair dryer

  19. Móc treo quần áo

    Clothes hanger

  20. Dọn phòng

    Room cleaning

  21. Phòng yên tĩnh

    Quiet room

  22. Ồn quá

    Too noisy

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages