Yoga & Wellness

15 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Hôm nay có lớp yoga không?

    Is there a yoga class today?

  2. Buổi sáng bắt đầu lúc mấy giờ?

    What time does the morning session start?

  3. Lớp này có phù hợp cho người mới bắt đầu không?

    Is this class suitable for beginners?

  4. Tôi muốn đặt lịch học riêng.

    I'd like to book a private session.

  5. Tôi có thể thuê thảm yoga ở đâu?

    Where can I rent a yoga mat?

  6. Đây là phong cách yoga gì? (Hatha / Vinyasa / Yin / Ashtanga)

    What style of yoga is this? (Hatha / Vinyasa / Yin / Ashtanga)

  7. Tôi bị đau đầu gối / lưng — bạn có thể điều chỉnh không?

    I have a knee / back injury — do you have modifications?

  8. Có buổi thiền định không?

    Is there a meditation session available?

  9. Lớp học kéo dài bao lâu?

    How long is the class?

  10. Bạn có cung cấp gói khóa tu không?

    Do you offer a retreat package?

  11. Tôi có thể đến mà không cần đặt trước không?

    Can I drop in without a reservation?

  12. Ở đây có phòng xông hơi hoặc phòng hơi nước không?

    Is there a sauna or steam room?

  13. Bạn có cung cấp buổi âm thanh trị liệu hoặc hít thở không?

    Do you offer sound healing or breathwork sessions?

  14. Tôi muốn thử yoga trên không.

    I'd like to try aerial yoga.

  15. Giáo viên rất tuyệt — cảm ơn!

    The instructor was wonderful — thank you!

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages