Question Words

25 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Cái gì?

    What?

  2. Ở đâu?

    Where?

  3. Khi nào?

    When?

  4. Ai?

    Who?

  5. Tại sao?

    Why?

  6. Bằng cách nào?

    How?

  7. Bao nhiêu cái?

    How many?

  8. Bao nhiêu tiền?

    How much is it?

  9. Cái nào?

    Which one?

  10. Cái này là gì?

    What is this?

  11. Nhà vệ sinh ở đâu?

    Where is the toilet?

  12. Mấy giờ rồi?

    What time is it?

  13. Có không?

    Do you have it?

  14. Có được không?

    Can you do it?

  15. Có mất phí không?

    Is there a charge?

  16. Miễn phí không?

    Is it free?

  17. Được không?

    Is this OK?

  18. Không được à?

    Is it not allowed?

  19. Bạn có sao không?

    Are you OK?

  20. Thật không?

    Really?

  21. Bạn chắc chắn chứ?

    Are you sure?

  22. Bạn đến từ đâu?

    Where are you from?

  23. Bạn tên gì?

    What's your name?

  24. Bạn bao nhiêu tuổi?

    How old are you?

  25. Chụp ảnh cùng nhau được không?

    Can we take a photo together?

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages