Basic Nouns

31 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Nước

    Water

  2. Thức ăn

    Food

  3. Tiền

    Money

  4. Nhà vệ sinh

    Toilet

  5. Khăn giấy

    Tissue

  6. Thuốc

    Medicine

  7. Hành lý

    Luggage

  8. Chìa khóa

    Key

  9. Vé

    Ticket

  10. Hộ chiếu

    Passport

  11. Điện thoại

    Phone

  12. Bộ sạc

    Charger

  13. Nhà ga

    Station

  14. Bệnh viện

    Hospital

  15. Cảnh sát

    Police

  16. Cửa hàng

    Shop

  17. Phòng

    Room

  18. Đường

    Road

  19. Gia đình

    Family

  20. Tên

    Name

  21. Đầu

    Head

  22. Mắt

    Eye

  23. Răng

    Tooth

  24. Cổ họng

    Throat

  25. Bụng

    Stomach / belly

  26. Lưng

    Back

  27. Lưng dưới

    Lower back

  28. Chân

    Leg / foot

  29. Tay

    Hand / arm

  30. Ngực

    Chest

  31. Xe cứu hỏa

    Fire engine

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages