Places & Areas

121 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Hà Nội

    Ha Noi

    Hanoi

  2. Phố cổ Hà Nội

    Pho Co Ha Noi

    Hanoi Old Quarter

  3. Hồ Hoàn Kiếm

    Ho Hoan Kiem

    Hoan Kiem Lake

  4. Thành phố Hồ Chí Minh

    Thanh Pho Ho Chi Minh

    Ho Chi Minh City (Saigon)

  5. Quận 1

    Quan Mot

    District 1 (Ho Chi Minh City)

  6. Chợ Bến Thành

    Cho Ben Thanh

    Ben Thanh Market

  7. Vịnh Hạ Long

    Vinh Ha Long

    Ha Long Bay

  8. Hội An

    Hoi An

    Hoi An

  9. Đà Nẵng

    Da Nang

    Da Nang

  10. Huế

    Hue

    Hue

  11. Đà Lạt

    Da Lat

    Da Lat

  12. Phú Quốc

    Phu Quoc

    Phu Quoc Island

  13. Hải Phòng

    Hai Phong

    Hai Phong

  14. Cần Thơ

    Can Tho

    Can Tho

  15. Nha Trang

  16. Vũng Tàu

    Vung Tau

    Vung Tau

  17. Quy Nhơn

    Quy Nhon

    Quy Nhon

  18. Phan Thiết

    Phan Thiet

    Phan Thiet

  19. Mũi Né

    Mui Ne

    Mui Ne

  20. Sa Pa

  21. Hà Giang

    Ha Giang

    Ha Giang

  22. Ninh Bình

    Ninh Binh

    Ninh Binh

  23. Đảo Cát Bà

    Dao Cat Ba

    Cat Ba Island

  24. Lào Cai

    Lao Cai

    Lao Cai

  25. Điện Biên Phủ

    Dien Bien Phu

    Dien Bien Phu

  26. Mộc Châu

    Moc Chau

    Moc Chau

  27. Mai Châu

    Mai Chau

    Mai Chau

  28. Vinh

  29. Đồng Hới

    Dong Hoi

    Dong Hoi

  30. Buôn Ma Thuột

    Buon Ma Thuot

    Buon Ma Thuot

  31. Pleiku

  32. Kon Tum

  33. Tây Ninh

    Tay Ninh

    Tay Ninh

  34. Biên Hòa

    Bien Hoa

    Bien Hoa

  35. Mỹ Tho

    My Tho

    My Tho

  36. Bến Tre

    Ben Tre

    Ben Tre

  37. Châu Đốc

    Chau Doc

    Chau Doc

  38. Hà Tiên

    Ha Tien

    Ha Tien

  39. Cà Mau

    Ca Mau

    Ca Mau

  40. Côn Đảo

    Con Dao

    Con Dao

  41. Thủ Đức

    Thu Duc

    Thu Duc

  42. Chợ Lớn

    Cho Lon

    Cho Lon (Chinatown)

  43. Sân bay Nội Bài

    San bay Noi Bai

    Noi Bai International Airport (HAN)

  44. Sân bay Tân Sơn Nhất

    San bay Tan Son Nhat

    Tan Son Nhat International Airport (SGN)

  45. Sân bay Đà Nẵng

    San bay Da Nang

    Da Nang International Airport (DAD)

  46. Sân bay Cam Ranh

    San bay Cam Ranh

    Cam Ranh International Airport (CXR)

  47. Sân bay Phú Quốc

    San bay Phu Quoc

    Phu Quoc International Airport (PQC)

  48. Sân bay Phú Bài

    San bay Phu Bai

    Phu Bai International Airport (HUI)

  49. Sân bay Cát Bi

    San bay Cat Bi

    Cat Bi International Airport (HPH)

  50. Sân bay Vân Đồn

    San bay Van Don

    Van Don International Airport (VDO)

  51. Sân bay Liên Khương

    San bay Lien Khuong

    Lien Khuong Airport (DLI)

  52. Sân bay Cần Thơ

    San bay Can Tho

    Can Tho International Airport (VCA)

  53. Sân bay Phù Cát

    San bay Phu Cat

    Phu Cat Airport (UIH)

  54. Sân bay Đồng Hới

    San bay Dong Hoi

    Dong Hoi Airport (VDH)

  55. Ga Hà Nội

    Ga Ha Noi

    Hanoi Railway Station

  56. Ga Sài Gòn

    Ga Sai Gon

    Saigon Railway Station

  57. Ga Đà Nẵng

    Ga Da Nang

    Da Nang Railway Station

  58. Ga Huế

    Ga Hue

    Hue Railway Station

  59. Ga Nha Trang

    Nha Trang Railway Station

  60. Ga Đồng Hới

    Ga Dong Hoi

    Dong Hoi Railway Station

  61. Ga Lào Cai

    Ga Lao Cai

    Lao Cai Railway Station

  62. Ga Hải Phòng

    Ga Hai Phong

    Hai Phong Railway Station

  63. Ga Long Biên

    Ga Long Bien

    Long Bien Railway Station

  64. Ga Đà Lạt

    Ga Da Lat

    Da Lat Railway Station

  65. Ga Bến Thành

    Ga Ben Thanh

    Ben Thanh Station

  66. Ga Nhà hát Thành phố

    Ga Nha hat Thanh pho

    Opera House Station

  67. Ga Ba Son

    Ba Son Station

  68. Ga Công viên Văn Thánh

    Ga Cong vien Van Thanh

    Van Thanh Park Station

  69. Ga Tân Cảng

    Ga Tan Cang

    Tan Cang Station

  70. Ga Thảo Điền

    Ga Thao Dien

    Thao Dien Station

  71. Ga An Phú

    Ga An Phu

    An Phu Station

  72. Ga Rạch Chiếc

    Ga Rach Chiec

    Rach Chiec Station

  73. Ga Phước Long

    Ga Phuoc Long

    Phuoc Long Station

  74. Ga Bình Thái

    Ga Binh Thai

    Binh Thai Station

  75. Ga Thủ Đức

    Ga Thu Duc

    Thu Duc Station

  76. Ga Khu Công nghệ cao

    Ga Khu Cong nghe cao

    Saigon Hi-Tech Park Station

  77. Ga Đại học Quốc gia

    Ga Dai hoc Quoc gia

    National University Station

  78. Ga Bến xe Suối Tiên

    Ga Ben xe Suoi Tien

    Suoi Tien Terminal Station

  79. Ga Cát Linh

    Ga Cat Linh

    Cat Linh Station

  80. Ga La Thành

    Ga La Thanh

    La Thanh Station

  81. Ga Thái Hà

    Ga Thai Ha

    Thai Ha Station

  82. Ga Láng

    Ga Lang

    Lang Station

  83. Ga Thượng Đình

    Ga Thuong Dinh

    Thuong Dinh Station

  84. Ga Vành Đai 3

    Ga Vanh Dai Ba

    Ring Road 3 Station

  85. Ga Phùng Khoang

    Ga Phung Khoang

    Phung Khoang Station

  86. Ga Văn Quán

    Ga Van Quan

    Van Quan Station

  87. Ga Hà Đông

    Ga Ha Dong

    Ha Dong Station

  88. Ga La Khê

    Ga La Khe

    La Khe Station

  89. Ga Văn Khê

    Ga Van Khe

    Van Khe Station

  90. Ga Yên Nghĩa

    Ga Yen Nghia

    Yen Nghia Station

  91. Ga Nhổn

    Ga Nhon

    Nhon Station

  92. Ga Minh Khai

    Minh Khai Station

  93. Ga Phú Diễn

    Ga Phu Dien

    Phu Dien Station

  94. Ga Cầu Diễn

    Ga Cau Dien

    Cau Dien Station

  95. Ga Lê Đức Thọ

    Ga Le Duc Tho

    Le Duc Tho Station

  96. Ga Chùa Hà

    Ga Chua Ha

    Chua Ha Station

  97. Ga Cầu Giấy

    Ga Cau Giay

    Cau Giay Station

  98. Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh

    Lang Chu tich Ho Chi Minh

    Ho Chi Minh Mausoleum

  99. Văn Miếu Quốc Tử Giám

    Van Mieu Quoc Tu Giam

    Temple of Literature

  100. Chùa Một Cột

    Chua Mot Cot

    One Pillar Pagoda

  101. Hoàng thành Thăng Long

    Hoang thanh Thang Long

    Imperial Citadel of Thang Long

  102. Nhà thờ Lớn Hà Nội

    Nha tho Lon Ha Noi

    St. Joseph Cathedral, Hanoi

  103. Hồ Tây

    Ho Tay

    West Lake

  104. Nhà tù Hỏa Lò

    Nha tu Hoa Lo

    Hoa Lo Prison

  105. Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn

    Nha tho Duc Ba Sai Gon

    Saigon Notre-Dame Cathedral

  106. Bưu điện Trung tâm Sài Gòn

    Buu dien Trung tam Sai Gon

    Saigon Central Post Office

  107. Dinh Độc Lập

    Dinh Doc Lap

    Independence Palace

  108. Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh

    Bao tang Chung tich Chien tranh

    War Remnants Museum

  109. Phố đi bộ Nguyễn Huệ

    Pho di bo Nguyen Hue

    Nguyen Hue Walking Street

  110. Địa đạo Củ Chi

    Dia dao Cu Chi

    Cu Chi Tunnels

  111. Đại Nội Huế

    Dai Noi Hue

    Hue Imperial City

  112. Chùa Thiên Mụ

    Chua Thien Mu

    Thien Mu Pagoda

  113. Đèo Hải Vân

    Deo Hai Van

    Hai Van Pass

  114. Cầu Rồng

    Cau Rong

    Dragon Bridge

  115. Ngũ Hành Sơn

    Ngu Hanh Son

    Marble Mountains

  116. Chùa Cầu

    Chua Cau

    Japanese Covered Bridge

  117. Thánh địa Mỹ Sơn

    Thanh dia My Son

    My Son Sanctuary

  118. Tràng An

    Trang An

    Trang An

  119. Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng

    Vuon quoc gia Phong Nha - Ke Bang

    Phong Nha-Ke Bang National Park

  120. Đỉnh Fansipan

    Dinh Fansipan

    Fansipan Peak

  121. Chợ nổi Cái Răng

    Cho noi Cai Rang

    Cai Rang Floating Market

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages