Body Parts

35 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Đầu

    Head

  2. Tóc

    Hair

  3. Mặt

    Face

  4. Mắt

    Eye

  5. Tai

    Ear

  6. Mũi

    Nose

  7. Miệng

    Mouth

  8. Răng

    Tooth

  9. Lưỡi

    Tongue

  10. Cổ

    Neck

  11. Cổ họng

    Throat

  12. Vai

    Shoulder

  13. Cánh tay

    Arm

  14. Khuỷu tay

    Elbow

  15. Bàn tay

    Hand

  16. Ngón tay

    Finger

  17. Móng tay

    Fingernail

  18. Ngực

    Chest

  19. Bụng

    Stomach / Belly

  20. Lưng

    Back

  21. Eo

    Waist

  22. Mông

    Buttocks

  23. Chân

    Leg

  24. Đầu gối

    Knee

  25. Bàn chân

    Foot

  26. Mắt cá chân

    Ankle

  27. Da

    Skin

  28. Xương

    Bone

  29. Máu

    Blood

  30. Tim

    Heart

  31. Dạ dày

    Stomach (organ)

  32. Ruột

    Intestines

  33. Phổi

    Lung

  34. Gan

    Liver

  35. Thận

    Kidney

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages