Casino & Gambling

16 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Sòng bạc ở đâu?

    Where is the casino?

  2. Mức cược tối thiểu ở bàn này là bao nhiêu?

    What is the minimum bet at this table?

  3. Tôi mua chip như thế nào?

    How do I buy chips?

  4. Tôi muốn chơi blackjack / roulette / baccarat / poker / máy đánh bạc.

    I'd like to play blackjack / roulette / baccarat / poker / slots.

  5. Rút bài / Dừng / Gấp đôi.

    Hit / Stand / Double down.

  6. Tôi muốn đổi chip lấy tiền mặt.

    I'd like to cash out my chips.

  7. Có quy định về trang phục không?

    Is there a dress code?

  8. Tôi có thể được uống miễn phí không?

    Can I get a complimentary drink?

  9. Giới hạn cược ở bàn này là bao nhiêu?

    What are the table limits?

  10. Có phòng VIP không?

    Is there a VIP room?

  11. Tôi nghĩ mình chơi đủ rồi cho tối nay.

    I think I've had enough for tonight.

  12. Tôi là người mới — bạn có thể giải thích luật chơi không?

    I'm a beginner — can you explain the rules?

  13. Sòng bạc đóng cửa lúc mấy giờ?

    What time does the casino close?

  14. Nhà vệ sinh ở đâu?

    Where are the restrooms?

  15. Ở đây có những trò chơi nào?

    What games do you have available?

  16. Tối nay có giải đấu poker không?

    Is there a poker tournament tonight?

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages