Convenience Store

17 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Anh/chị có cần hâm nóng không ạ?

    Would you like it heated up?

  2. Anh/chị có cần thìa không ạ?

    Would you like a spoon?

  3. Anh/chị có cần ống hút không ạ?

    Would you like a straw?

  4. Anh/chị có cần túi không ạ?

    Would you like a bag?

  5. Cái này mua một tặng một ạ.

    This one is buy-one-get-one-free

  6. Anh/chị có lấy hóa đơn không ạ?

    Would you like the receipt?

  7. Anh/chị có thẻ thành viên không ạ?

    Do you have a membership card?

  8. Làm ơn hâm nóng cái này giúp tôi.

    Could you heat this up for me, please?

  9. Cho tôi xin đôi đũa.

    Chopsticks, please

  10. Cho tôi để riêng hai túi nhé.

    Could you put them in two separate bags?

  11. Ở đây thanh toán bằng mã QR được không?

    Can I pay by QR code here?

  12. Tôi ăn ở đây được không?

    Can I eat here?

  13. Lò vi sóng ở đâu ạ?

    Where is the microwave?

  14. Bình nước nóng ở đâu ạ?

    Where is the hot water dispenser?

  15. Ở đây có bán thẻ nạp điện thoại không?

    Do you sell phone top-up cards here?

  16. Ở đây thanh toán tiền điện nước được không?

    Can I pay water and electricity bills here?

  17. Hộp cơm này hạn dùng đến khi nào?

    How long is this boxed meal good for?

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages