Dating & Romance

10 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Bạn có muốn đi uống cà phê không?

    Would you like to go for coffee?

  2. Bạn trông rất dễ thương

    You look very cute

  3. Tôi thích bạn

    I like you

  4. Chúng ta có thể gặp lại không?

    Can we meet again?

  5. Bạn có người yêu chưa?

    Do you have a boyfriend/girlfriend yet?

  6. Tôi yêu bạn

    I love you

  7. Buổi hẹn hò tối nay rất vui

    Tonight's date was really fun

  8. Bạn có số điện thoại không?

    Do you have a phone number I can have?

  9. Tôi muốn biết thêm về bạn

    I want to get to know you better

  10. Bạn thật sự đặc biệt với tôi

    You are truly special to me

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages