Time & Dates

64 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Bây giờ là mấy giờ?

    What time is it?

  2. Hôm nay là thứ mấy?

    What day of the week is it?

  3. Hôm nay / Ngày mai / Hôm qua

    Today / Tomorrow / Yesterday

  4. Tuần này / Tuần sau / Tuần trước

    This week / Next week / Last week

  5. Buổi sáng / Buổi chiều / Buổi tối / Ban đêm

    In the morning / afternoon / evening / at night

  6. Hôm nay là ngày mấy?

    What is today's date?

  7. Mấy giờ mở cửa / đóng cửa?

    At what time does it open / close?

  8. Đến đó mất bao lâu?

    How long will it take to get there?

  9. Chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ chiều nhé.

    Let's meet at 3 pm.

  10. 2 giờ rưỡi / 15 phút trước 5 giờ.

    It's half past two / quarter to five.

  11. Cuối tuần có mở cửa không?

    Is it open on weekends?

  12. Chúng ta đang ở múi giờ nào?

    What time zone are we in?

  13. Còn quá sớm / muộn quá.

    It's too early / too late.

  14. Sự kiện này bắt đầu / kết thúc lúc mấy giờ?

    When does it start / end?

  15. Còn bao nhiêu ngày / giờ nữa?

    How many days / hours until…?

  16. Từ thứ Hai đến thứ Sáu.

    From Monday to Friday.

  17. Bây giờ là tháng mấy?

    What month is it?

  18. Tôi muốn đặt lịch hẹn vào [ngày/giờ].

    I'd like to make an appointment for [date/time].

  19. Một ngày

    One day

  20. Nửa ngày

    Half a day

  21. Một tuần

    One week

  22. Một tháng

    One month

  23. Một năm

    One year

  24. Thứ Hai

    Monday

  25. Thứ Ba

    Tuesday

  26. Thứ Tư

    Wednesday

  27. Thứ Năm

    Thursday

  28. Thứ Sáu

    Friday

  29. Thứ Bảy

    Saturday

  30. Chủ Nhật

    Sunday

  31. Hôm nay

    Today

  32. Ngày mai

    Tomorrow

  33. Hôm qua

    Yesterday

  34. Ngày kia

    The day after tomorrow

  35. Hôm kia

    The day before yesterday

  36. Bây giờ

    Now

  37. Lát nữa

    Later

  38. Một tiếng

    One hour

  39. Hai tiếng

    Two hours

  40. Ba mươi phút

    Thirty minutes

  41. Buổi sáng

    Morning

  42. Buổi trưa

    Midday

  43. Buổi tối

    Evening

  44. Ban đêm

    Night

  45. Đêm khuya

    Late night

  46. Hàng ngày

    Every day

  47. Hàng tuần

    Every week

  48. Hàng tháng

    Every month

  49. Tuần này

    This week

  50. Tuần sau

    Next week

  51. Tuần trước

    Last week

  52. Cuối tuần

    Weekend

  53. Tháng Một

    January

  54. Tháng Hai

    February

  55. Tháng Ba

    March

  56. Tháng Tư

    April

  57. Tháng Năm

    May

  58. Tháng Sáu

    June

  59. Tháng Bảy

    July

  60. Tháng Tám

    August

  61. Tháng Chín

    September

  62. Tháng Mười

    October

  63. Tháng Mười Một

    November

  64. Tháng Mười Hai

    December

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages