Beauty & Grooming

16 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Tôi muốn cắt tóc.

    I'd like a haircut.

  2. Chỉ tỉa nhẹ thôi — đừng cắt quá nhiều.

    Just a trim, please — don't cut too much.

  3. Tôi muốn nhuộm tóc màu [màu].

    I'd like to dye my hair [color].

  4. Tôi có thể xem sách kiểu tóc không?

    Can I look at a hairstyle book?

  5. Tôi muốn gội đầu và sấy tóc.

    I'd like a shampoo and blow-dry.

  6. Bạn có làm nghệ thuật móng tay không?

    Do you offer nail art?

  7. Tôi muốn sơn gel / móng acrylic.

    I'd like gel nails / acrylic nails.

  8. Dịch vụ này giá bao nhiêu?

    How much will this cost?

  9. Mất bao lâu?

    How long will it take?

  10. Tôi muốn làm mặt / chăm sóc da.

    I'd like a facial / skin treatment.

  11. Tóc tôi xoăn / thẳng / mỏng / dày.

    My hair is curly / straight / fine / thick.

  12. Bạn có thể làm thẳng / uốn tóc cho tôi không?

    Can you straighten / perm my hair?

  13. Tôi rất hài lòng với kết quả — cảm ơn!

    I'm very happy with the result — thank you!

  14. Bạn có thể tỉa / kẹp lông mày cho tôi không?

    Can you shape / thread my eyebrows?

  15. Bạn dùng những sản phẩm gì?

    What products do you use?

  16. Có cần đặt lịch trước không?

    Do I need to make an appointment?

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages