Fashion & Clothing

16 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Bạn có cái này theo size của tôi không?

    Do you have this in my size?

  2. Tôi có thể thử đồ không?

    Can I try this on?

  3. Phòng thử đồ ở đâu?

    Where is the fitting room?

  4. Cái này quá chật / rộng / dài / ngắn.

    This is too tight / loose / long / short.

  5. Bạn có cái này màu khác không?

    Do you have this in a different color?

  6. Chất liệu của cái này là gì?

    What material / fabric is this made of?

  7. Cái này có thể giặt máy không?

    Is this machine washable?

  8. Bạn có kiểu tương tự nhưng size lớn hơn không?

    Do you have the same style in a larger size?

  9. Cái này giá bao nhiêu?

    How much is this?

  10. Có đang giảm giá hoặc khuyến mãi không?

    Is there a sale or discount?

  11. Tôi sẽ lấy cái này.

    I'll take it.

  12. Tôi chỉ đang xem thôi, cảm ơn.

    I'm just looking, thank you.

  13. Chính sách đổi / trả hàng của bạn là gì?

    What is your return / exchange policy?

  14. Bạn có các size quốc tế / phương Tây không?

    Do you carry Western / international sizes?

  15. Trông bạn đẹp lắm!

    This looks great on you!

  16. Bạn có thể sửa / viền quần áo này không?

    Can you alter / hem this for me?

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages