Flirting

10 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Bạn rất xinh đẹp / điển trai

    You are very beautiful / handsome

  2. Tôi có thể ngồi đây không?

    Can I sit here?

  3. Chúng ta cùng đi uống nhé?

    Would you like to have a drink with me?

  4. Tôi có thể xin số điện thoại của bạn không?

    Can I get your number?

  5. Nụ cười của bạn rất đẹp

    You have a beautiful smile

  6. Tôi thích bạn

    I like you

  7. Bạn có đang độc thân không?

    Are you single?

  8. Chúng ta cùng đi nhé

    Let's go together

  9. Bạn rất cuốn hút

    You are very charming

  10. Tôi muốn gặp bạn lần nữa

    I want to see you again

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages