Sustainability & Eco

10 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Tôi có thể tái chế thứ này ở đâu?

    Where can I recycle this?

  2. Bạn có túi tái sử dụng không?

    Do you have reusable bags?

  3. Có chỗ ở thân thiện với môi trường không?

    Is there eco-friendly accommodation?

  4. Tôi muốn đổ đầy bình nước của mình.

    I'd like to refill my water bottle.

  5. Có lựa chọn ăn chay không?

    Are there vegetarian/vegan options?

  6. Tôi có thể đi phương tiện công cộng đến đó không?

    How can I take public transport to get there?

  7. Chợ hữu cơ gần nhất ở đâu?

    Where is the nearest organic/local market?

  8. Xin hãy dùng ít bao bì nhất có thể.

    Please use minimal packaging.

  9. Có hoạt động du lịch sinh thái nào ở đây không?

    What eco-tourism activities are available here?

  10. Tôi muốn bù đắp lượng khí thải carbon của mình.

    I want to offset my carbon footprint.

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages