Directions

24 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Cho tôi hỏi đường đến... ở đâu?

    Excuse me, where is...?

  2. Rẽ phải

    Turn right

  3. Rẽ trái

    Turn left

  4. Đi thẳng

    Go straight

  5. Dừng lại ở đây

    Stop here

  6. Gần đây không?

    Is it nearby?

  7. Bao xa?

    How far is it?

  8. Tôi bị lạc đường

    I am lost

  9. Bản đồ này chỉ ở đâu?

    Where am I on this map?

  10. Đi bộ mất bao lâu?

    How long does it take on foot?

  11. Bên phải

    Right

  12. Bên trái

    Left

  13. Quay lại

    Go back / turn around

  14. Dừng lại

    Stop

  15. Hướng Bắc

    North

  16. Hướng Nam

    South

  17. Hướng Đông

    East

  18. Hướng Tây

    West

  19. Trạm xe buýt

    Bus stop

  20. Tàu điện ngầm

    Subway / metro

  21. Đại sứ quán

    Embassy

  22. Máy ATM

    ATM

  23. Quầy đổi tiền

    Currency exchange

  24. Tiệm giặt tự động

    Self-service laundry

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages