Greetings

24 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Xin chào

    Hello

  2. Cảm ơn bạn

    Thank you

  3. Không có gì

    You're welcome

  4. Xin lỗi

    Sorry / Excuse me

  5. Vâng / Đúng rồi

    Yes / That's right

  6. Không

    No

  7. Tôi hiểu rồi

    I understand

  8. Tôi không hiểu

    I don't understand

  9. Bạn có nói tiếng Anh không?

    Can you speak English?

  10. Tên tôi là…

    My name is…

  11. Bạn có khỏe không?

    How are you?

  12. Chào buổi sáng

    Good morning

  13. Chào buổi tối

    Good evening

  14. Tạm biệt

    Goodbye

  15. Hẹn gặp lại

    See you again

  16. Nhà vệ sinh ở đâu?

    Where is the toilet/bathroom?

  17. Tôi không biết nói tiếng Việt

    I can't speak Vietnamese

  18. Tôi sẽ quay lại

    I'll come again

  19. Tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ

    I had a great time

  20. Cảm ơn, hẹn gặp lại nhé

    Thanks, see you

  21. Chúc ngủ ngon

    Good night

  22. Tôi đi đây

    I'm heading out

  23. Tôi đã về

    I'm back

  24. Xin phép tôi đi trước

    I'll be going now

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages