Café & Drinks

16 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Cho tôi một cà phê sữa đá

    One iced milk coffee please

  2. Trà đá miễn phí không?

    Is iced tea complimentary?

  3. Cho tôi một sinh tố xoài

    One mango smoothie please

  4. Nước lọc không có gas

    Still / non-carbonated water

  5. Bia Hà Nội hay bia Sài Gòn?

    Hanoi beer or Saigon beer?

  6. Cho ít đường thôi

    Please use less sugar

  7. Trà sữa trân châu ngon lắm

    Bubble tea / boba is very delicious

  8. Một ly nước dừa tươi

    One fresh coconut water

  9. Rượu gạo có nồng độ bao nhiêu?

    What is the alcohol content of the rice wine?

  10. Uống mừng! Một hai ba, dô!

    Cheers! One two three, cheers!

  11. Cay

    Spicy

  12. Ngọt

    Sweet

  13. Sống

    Raw (uncooked)

  14. Không đá

    No ice

  15. Nước suối

    Bottled water

  16. Nước nóng

    Hot water

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages