Health & Hospital

45 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Gọi cấp cứu cho tôi

    Call an ambulance for me

  2. Tôi bị đau ở đây

    I have pain here

  3. Bệnh viện gần đây ở đâu?

    Where is the nearest hospital?

  4. Tôi cần gặp bác sĩ

    I need to see a doctor

  5. Tôi bị dị ứng với...

    I am allergic to...

  6. Tôi bị sốt

    I have a fever

  7. Tôi cần mua thuốc

    I need to buy medicine

  8. Tôi có bảo hiểm y tế

    I have health insurance

  9. Tôi đang mang thai

    I am pregnant

  10. Tôi uống thuốc này mỗi ngày

    I take this medicine every day

  11. Mang thai

    Pregnant

  12. Hen suyễn

    Asthma

  13. Bệnh tiểu đường

    Diabetes

  14. Cao huyết áp

    High blood pressure

  15. Bệnh tim

    Heart disease

  16. Động kinh

    Epilepsy

  17. Bảo hiểm y tế

    Health insurance

  18. Gãy xương

    Broken bone

  19. Khó thở

    Difficulty breathing

  20. Chóng mặt

    Dizziness

  21. Chảy máu

    Bleeding

  22. Vết bỏng

    Burn (injury)

  23. Vết thương

    Wound

  24. Tai

    Ear

  25. Cổ

    Neck

  26. Vai

    Shoulder

  27. Đầu gối

    Knee

  28. Ngón tay

    Finger

  29. Da

    Skin

  30. Cánh tay

    Arm

  31. Mũi

    Nose

  32. Ho

    Cough

  33. Ngứa

    Itchy

  34. Phát ban

    Rash

  35. Táo bón

    Constipation

  36. Kinh nguyệt

    Menstruation

  37. Nhóm máu

    Blood type

  38. Giấy chứng nhận y tế

    Medical certificate

  39. Nhập viện

    Hospital admission

  40. Ớn lạnh

    Chills

  41. Cảm lạnh

    Common cold

  42. Xin hãy gọi bác sĩ

    Please call a doctor

  43. Cơ thể tôi mệt mỏi uể oải

    My body feels sluggish

  44. Tôi đã nôn vài lần

    I have vomited several times

  45. Tôi có cần nghỉ ngơi không?

    Do I need to rest?

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages