Airport & Customs

10 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Vui lòng cho xem hộ chiếu của bạn

    Please show your passport

  2. Mục đích chuyến thăm của bạn là gì?

    What is the purpose of your visit?

  3. Bạn dự định ở lại bao nhiêu đêm?

    How many nights are you planning to stay?

  4. Bạn có hàng hóa cần khai báo không?

    Do you have anything to declare?

  5. Hành lý của tôi chưa đến

    My luggage hasn't arrived

  6. Đây là hành lý xách tay

    This is carry-on luggage

  7. Tôi đang quá cảnh

    I'm in transit

  8. Cổng ra máy bay ở đâu?

    Where is the gate?

  9. Khi nào bắt đầu lên máy bay?

    When does boarding begin?

  10. Cửa hàng miễn thuế ở đâu?

    Where is the duty-free shop?

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages