Markets & Souvenirs

26 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Cái này giá bao nhiêu?

    How much does this cost?

  2. Có thể trả giá không?

    Can I bargain / negotiate the price?

  3. Tôi trả [số tiền] được không?

    I'll offer [lower price].

  4. Cho tôi giảm giá thêm được không?

    Can I get a discount?

  5. Cái này làm thủ công hay sản xuất địa phương không?

    Is this handmade / locally made?

  6. Cái này làm từ chất liệu gì?

    What material is this made of?

  7. Bạn có thể gói quà cho tôi không?

    Can you gift-wrap this?

  8. Chợ đêm ở đâu?

    Where is the night market?

  9. Bạn có thể cho tôi hóa đơn không?

    Can I have a receipt?

  10. Chợ mở cửa mấy giờ?

    What are the market opening hours?

  11. Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.

    I'm just looking, thank you.

  12. Bạn có nhận thanh toán bằng thẻ không?

    Do you accept card payment?

  13. Tôi mua cái này làm quà lưu niệm.

    I'm buying this as a souvenir.

  14. Cái này có thể gửi ra nước ngoài không?

    Can this be shipped internationally?

  15. Mặt hàng tươi ngon nhất của bạn là gì?

    What's your best / freshest item?

  16. Giá này có thể thương lượng không?

    Is this price negotiable?

  17. Cái này đắt quá.

    This is too expensive.

  18. Muối

    Salt

  19. Đường cát

    Sugar

  20. Hạt tiêu

    Pepper

  21. Dầu ăn

    Cooking oil

  22. Giấm

    Vinegar

  23. Bơ lạt

    Butter (unsalted)

  24. Phô mai

    Cheese

  25. Mật ong

    Honey

  26. Sữa chua

    Yogurt

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages