Sightseeing

10 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. … ở đâu?

    Where is [place]?

  2. Tôi có thể chụp ảnh không?

    Can I take a photo?

  3. Phí vào cửa

    Entrance fee

  4. Làm thế nào để đi đến…?

    How do I get to…?

  5. Chùa / Đền

    Pagoda / Temple

  6. Bãi biển

    Beach

  7. Chợ

    Market

  8. Giờ mở cửa và đóng cửa là mấy giờ?

    What are the opening hours?

  9. Có hướng dẫn viên nói tiếng Anh không?

    Is there an English-speaking guide?

  10. Vé khứ hồi hay một chiều?

    Round trip or one way?

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages