Remote Work

16 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Gần đây có không gian làm việc chung không?

    Is there a coworking space nearby?

  2. Mật khẩu WiFi là gì?

    What is the WiFi password?

  3. WiFi có đủ nhanh để gọi video không?

    Is the WiFi fast enough for video calls?

  4. Có khu vực yên tĩnh hay phòng riêng không?

    Do you have a quiet area or private booth?

  5. Tôi có thể làm việc ở đây cả ngày không?

    Can I work here all day?

  6. Tôi cần in / quét tài liệu.

    I need to print / scan a document.

  7. Gần chỗ ngồi này có ổ cắm điện không?

    Is there a power outlet near this seat?

  8. Tôi có cuộc họp trực tuyến lúc [giờ].

    I have an online meeting at [time].

  9. Vé ngày / thành viên tháng giá bao nhiêu?

    What is the price for a day pass / monthly membership?

  10. Có bàn đứng không?

    Is there a standing desk available?

  11. Bạn có cung cấp văn phòng riêng theo ngày không?

    Do you offer a private day office?

  12. Có tủ khóa hoặc khu vực lưu trữ tôi có thể dùng không?

    Is there a locker or storage I can use?

  13. Tiệm in gần nhất ở đâu?

    Where is the nearest print shop?

  14. Internet quá chậm — có kết nối nhanh hơn không?

    The internet is too slow — is there a faster connection?

  15. Tôi muốn mua SIM có dữ liệu để dùng cho công việc.

    I'd like to buy a SIM card with data for work.

  16. Chỗ ngồi này còn trống không?

    Is this seat available?

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages