Hiking & Trekking

17 phrases · Vietnamese with romanization, English and audio

  1. Con đường mòn này dẫn đến đâu?

    Where does this trail lead?

  2. Con đường mòn này dài bao nhiêu?

    How long is the trail?

  3. Con đường này có phù hợp với người mới bắt đầu không?

    Is this trail suitable for beginners?

  4. Tôi có thể thuê thiết bị leo núi ở đâu?

    Where can I rent hiking gear?

  5. Có bản đồ đường mòn không?

    Is there a trail map available?

  6. Đỉnh núi cao bao nhiêu mét?

    How high is the summit?

  7. Hôm nay đường mòn có mở không?

    Is the trail open today?

  8. Tôi mệt rồi — hãy nghỉ một chút.

    I'm tired — let's rest for a moment.

  9. Độ chênh cao của đường mòn là bao nhiêu?

    What is the elevation gain?

  10. Tôi có thể thuê hướng dẫn viên địa phương không?

    Can I hire a local guide?

  11. Tôi bị thương ở mắt cá chân — tôi cần giúp đỡ.

    I've injured my ankle — I need help.

  12. Đây có phải đường đúng đến [điểm đến] không?

    Is this the right path to [destination]?

  13. Khu vực này có động vật nguy hiểm không?

    Are there dangerous animals in this area?

  14. Điều kiện thời tiết trên đường mòn như thế nào?

    What are the weather conditions on the trail?

  15. Tôi bị lạc — lối vào đường mòn ở hướng nào?

    I'm lost — which way is the trailhead?

  16. Còn bao xa đến đỉnh?

    How much further to the summit?

  17. Có lều trú ẩn / nhà nghỉ trên núi không?

    Is there a mountain hut / shelter?

More Vietnamese phrases

Browse all TravelPhrases languages